Lộ trình HSK 1–4 bài bản từ con số 0 và khóa Giao tiếp công việc dành cho người đi làm. Học cùng lớp Live trực tiếp với giáo viên, E-learning tương tác và AI chấm phát âm — rèn luyện toàn diện Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Dựa trên độ tuổi, mục đích và trình độ hiện tại — HanDi gợi ý khóa học phù hợp nhất cho bạn.
Chọn 1 để tiếp tục
Chọn 1 để tiếp tục
Chọn 1 để xem kết quả
5 khóa học được thiết kế theo chuẩn HSK 3.0 — mỗi khóa có mục tiêu đầu ra rõ ràng, học viên biết mình đang ở đâu và sẽ đạt được gì.
Nền tảng vững chắc: ngữ âm, phiên âm pinyin, 150 từ vựng, mẫu câu chào hỏi và giới thiệu bản thân.
Mở rộng vốn từ lên 300 từ, thành thạo giao tiếp hàng ngày: mua sắm, gọi món, hỏi đường, kể chuyện.
600+ từ vựng, ngữ pháp ứng dụng: du lịch, sức khỏe, kế hoạch, mô tả người và không gian.
1.200+ từ vựng, đọc hiểu văn bản trung cấp, viết đoạn văn 150+ ký tự, thảo luận đa chủ đề.
Dành cho người đi làm: viết email, họp nhóm, đàm phán, thuyết trình bằng tiếng Trung. Học theo tình huống thực tế trong doanh nghiệp — không học ngữ pháp hàn lâm. Giáo viên có kinh nghiệm làm việc với đối tác Trung Quốc hướng dẫn trực tiếp.
Mỗi cấp độ chia thành các khóa nhỏ, mỗi khóa có danh sách bài học, chủ đề và đầu ra cụ thể. Bạn luôn biết mình đang ở đâu và buổi tiếp theo học gì.
汉语教程 1 — Buổi 1–9 (Bài 1–4 · 150 từ · 20 ngữ pháp)
Bài học: 你好! · 我叫... · 你是哪国人? · 今天几号?
汉语教程 1 — Buổi 10–18 (Bài 5–8 · 150 từ · 20 ngữ pháp)
Bài học: 我买苹果 · 你吃什么? · 多少钱? · 现在几点?
Đầu ra: HSK cấp 1 · Giao tiếp sinh hoạt cơ bản
汉语教程 2 — Buổi 1–9 (Bài 9–12 · 300 từ · 30 ngữ pháp)
Bài học: 你去哪儿? · 我要一杯咖啡 · 你怎么去? · 今天天气很好
汉语教程 2 — Buổi 10–18 (Bài 13–16 · 300 từ · 30 ngữ pháp)
Bài học: 你在做什么呢? · 帮我一下 · 已经十点了 · 我们一起去吧
Đầu ra: HSK cấp 2 · Giao tiếp hàng ngày thành thạo
应用汉语 3 — Buổi 1–18 (Bài 9–12 · 831 từ · 43 ngữ pháp)
Bài học: 地铁站在哪儿? · 我想把这个寄回家 · 头越来越疼了 · 我想去旅游
应用汉语 4 — Buổi 19–36 (Bài 1–4 · 1.182 từ · 82 ngữ pháp)
Bài học: 我学两年汉语了 · 那个人 · 门上挂着一个中国结 · 还是发微信吧
Đầu ra: HSK cấp 3 · Giao tiếp đa chủ đề trung cấp
应用汉语 5 — Buổi 1–18 (Bài 5–8 · 1.512 từ · 58 ngữ pháp)
Bài học: 就要这个牌子的吧 · 健康的饮食比什么都重要 · 这种健身方式再好不过了 · 材料网上直接交就可以
应用汉语 6 — Buổi 19–36 (Bài 9–12 · 1.981 từ · 74 ngữ pháp)
Bài học: 要是能装个空调就更好了 · 上网一查你就知道 · 这是我的一点儿心意 · 贵就贵吧,舒服就行
发展汉语·中级综合 — Buổi 37–54 (Bài 1–15 · đến 2.908 từ)
Chủ đề: 北京的四季 · 我和父亲的“战争” · 最好的教育 · 生物钟 · 人生最重要的三件事
Đầu ra: HSK cấp 4 · Đọc viết trung cấp, viết đoạn văn 150+ ký tự
Module 1 — Email & Tin nhắn công việc (Buổi 1–6)
Bài học: 尊敬的客户 · 附上文件,请查收 · 麻烦您确认一下
Module 2 — Họp nhóm & Báo cáo (Buổi 7–12)
Bài học: 我们开始开会吧 · 我汇报一下本周情况 · 大家有什么意见?
Module 3 — Đàm phán & Thương lượng (Buổi 13–18)
Bài học: 能不能再便宜一点? · 我们再考虑一下 · 这是我们的底线
Module 4 — Thuyết trình trước đối tác (Buổi 19–24)
Bài học: 今天我想介绍... · 首先...其次...最后... · 大家有问题吗?
Đầu ra: Tự tin email, họp nhóm, đàm phán, thuyết trình bằng tiếng Trung
* Số buổi và chủ đề có thể điều chỉnh theo giáo trình và lộ trình thực tế tại từng thời điểm. Mỗi buổi kéo dài 90 phút, có ghi hình để xem lại.
Tất cả công cụ học tập cần thiết được tích hợp trong cùng một tài khoản — học mọi lúc, mọi nơi, trên mọi thiết bị.
Học tương tác cùng giáo viên qua video call. Giơ tay phát biểu, chat, chia sẻ màn hình như lớp học thật.
Bài giảng đa phương tiện, flashcard, quiz, game hóa. Lưu tiến độ theo tài khoản — học ở đâu cũng tiếp tục được.
Nhận diện giọng nói tiếng Trung, chấm điểm phát âm theo % — sửa lỗi ngay, phát âm chuẩn như người bản xứ.
Hoạt ảnh từng nét, tự tay viết và được chấm điểm — nhớ mặt chữ nhanh gấp đôi, không sợ quên.
Hoàn thành lộ trình tại HanDi, học viên nắm vững 5 nhóm năng lực cốt lõi.
Ngữ âm, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp theo lộ trình HSK.
Nói tự tin, phát âm chuẩn, xử lý tình huống thực tế.
Đọc hiểu văn bản và viết đoạn văn đúng ngữ pháp.
Luyện dạng bài, chiến lược làm bài theo chuẩn kỳ thi.
Tự tin email, họp nhóm, đàm phán với đối tác.
Học thử miễn phí bài HSK 1 đầu tiên — không cần thẻ tín dụng. Trải nghiệm ngay hệ thống e-learning + AI chấm phát âm.
Để lại thông tin — chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn lộ trình phù hợp
Đăng nhập hoặc đăng ký để bắt đầu học